LÁ SỐ TỬ VI 2026

Bấm vào để nghe
Lá số tử vi

Lưu ý 1: Nếu chữ trong lá số bị đè lên nhau. Bạn có thể xoay ngang màn hình hoặc tải lá số về máy để xem tốt hơn.

Lưu ý 2: Văn làm ứng dụng này không phải để bói toán hay dự đoán tương lai. Nó được xây dựng để giúp bạn hiểu mình là ai, vì sao mình sống như vậy, và từ đó chủ động thay đổi bản thân theo hướng tốt hơn. Mong bạn đừng đánh đồng các ứng dụng tử vi khác. Cảm ơn bạn!! 

◈◈◈

I. HƯỚNG DẪN XEM LÁ SỐ TỬ VI:

Mỗi lá số tử vi bao gồm:

  • 12 cung đại diện cho 12 khía cạnh trong cuộc sống của 1 người
  • 14 chính tinh (sao) đại diện cho 14 kiểu tính cách (đặc điểm, suy nghĩ, hành động) khác nhau

Ví dụ:

 

Theo lá số này, ta có:

  • Cung Tử Tức (con cái) có sao Vũ KhúcPhá Quân
  • Cung Phu Thê (vợ chồng) có sao Thái Dương
  • Cung Huynh Đệ (anh em) có sao Thiên Phủ
  • Cung Mệnh Viên (vận mệnh) có sao Thiên CơThái Âm

Vài điểm cần lưu ý:

  • Chỉ cần xác định chính tinh (sao chủ), các sao ở 2 bên chỉ là phụ trợ
  • Sao chủ là sao nằm ở giữa, ngay bên dưới cung, chữ to, có ký hiệu (H), (M), (Đ), (V) phía sau

Sau khi xác định được trong Cung có những Sao nào, bạn có thể tra cứu trong bảng bên dưới để đọc phần luận giải chi tiết.

II. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP:

Trong Tử Vi, các sao không phải lúc nào cũng mạnh hay yếu như nhau, mà mạnh hay yếu còn phụ thuộc vào vị trí chúng đứng trong 12 cung Địa Chi. Vì vậy mới có hệ thống Miếu (M) – Vượng (V) – Đắc (Đ) – Hãm (H) để đánh giá mức độ “sáng” và năng lượng của mỗi sao.

  • (M)iếu địa: ⭐⭐⭐⭐⭐
    Vị trí tốt nhất. Sao phát huy trọn vẹn ưu điểm

  • (V)ượng địa: ⭐⭐⭐⭐☆
    Rất tốt. Năng lượng mạnh, chỉ kém Miếu địa một chút.

  • (Đ)ắc địa: ⭐⭐⭐☆☆
    Ở mức khá. Tương đối thuận lợi, phát huy được phần lớn tác dụng.

  • (H)ãm địa: ⭐☆☆☆☆
    Mức yếu. Sao bị mờ, giảm tác dụng tốt, thậm chí với hung tinh thì mặt xấu lại dễ bộc lộ mạnh hơn.

Vì thế, cùng một ngôi sao nhưng ở vị trí khác nhau thì ảnh hưởng tốt – xấu trong lá số cũng khác nhau, và đây là yếu tố rất quan trọng khi luận Tử Vi.

Đây là các trạng thái trong Vòng Tràng Sinh của Tử Vi – một hệ thống dùng để mô tả chu kỳ sinh – trưởng – suy – tử của khí lực (năng lượng) trong mỗi cung.

1. Vòng Tràng Sinh là gì?

Hiểu theo đời người thì sẽ rất dễ.

Đó là cách Tử Vi mô tả một dòng năng lượng đi qua 12 giai đoạn, giống như:

"Sinh ra → lớn lên → mạnh nhất → suy yếu → kết thúc"

Mỗi cung trong lá số sẽ rơi vào một trạng thái trong vòng này.


2. Giải thích từng trạng thái:

  • Tràng Sinh
    Giai đoạn bắt đầu. Như đứa trẻ mới sinh, còn non nhưng có tiềm năng.

  • Mộc Dục
    Bắt đầu tiếp xúc cuộc đời. Như đứa trẻ học hỏi, tò mò, dễ bị ảnh hưởng.

  • Quan Đới
    Bắt đầu vào khuôn phép. Như tuổi thiếu niên – học hành, rèn kỷ luật.

  • Lâm Quan
    Bước vào đời thật sự. Như người trưởng thành, có vị trí, có trách nhiệm.

  • Đế Vượng
    Đỉnh cao nhất. Như thời kỳ sung sức, quyền lực, thành tựu mạnh nhất.

  • Suy
    Bắt đầu đi xuống. Như qua thời đỉnh cao, vẫn còn lực nhưng không như trước.

  • Bệnh
    Yếu dần. Như cơ thể mệt mỏi, tinh thần dễ nặng nề.

  • Tử
    Kết thúc một chu kỳ. Như khép lại một giai đoạn đời.

  • Mộ
    Thu gom, cất giữ. Như những gì đã qua được đóng lại, nằm yên.

  • Tuyệt
    Cắt hẳn năng lượng cũ. Như đứt dòng cũ để chuẩn bị cái mới.

  • Thai
    Mầm sống mới hình thành. Như thai nhi – chưa thấy rõ nhưng đang hình thành.

  • Dưỡng
    Nuôi dưỡng chờ ngày sinh. Như chuẩn bị cho một chu kỳ mới bắt đầu.


3. Hiểu ngắn gọn:

  • Đế Vượng – Lâm Quan → giai đoạn mạnh, dễ phát triển

  • Tràng Sinh – Thai – Dưỡng → tiềm năng, cần thời gian

  • Suy – Bệnh – Tử – Tuyệt → giai đoạn yếu, nên thận trọng

👉 Vòng Tràng Sinh không nói tốt hay xấu tuyệt đối, mà cho biết:

Lĩnh vực đó đang ở giai đoạn nào trong chu kỳ năng lượng cuộc đời.

Trong lá số Tử Vi, nếu một cung không có sao chủ (chính tinh) thì không có nghĩa là cung đó xấu.

Trường hợp này được gọi là "cung vô chính diệu".

Hiểu đơn giản, đó là một lĩnh vực trong cuộc đời không có khuôn mẫu cố định, nên diễn biến của nó linh hoạt và dễ thay đổi theo hoàn cảnh.

Người có cung này thường bị ảnh hưởng mạnh bởi môi trường, con người xung quanh và các giai đoạn cuộc sống, chứ không đi theo một con đường đã định sẵn.

Khi gặp điều kiện tốt thì phát triển rất nhanh, nhưng nếu môi trường không phù hợp thì cũng dễ chao đảo.

Vì vậy, với cung không có chính tinh, việc chọn môi trường sống, công việc và các mối quan hệ đóng vai trò quan trọng hơn bình thường.

P/s:: Đọc thêm nội dung về CungCung Đối Chiếu bên dưới.

1. Vì sao phải đọc “cung + cung đối chiếu”?

Trong Tử Vi, mỗi cung không đứng một mình, mà luôn có một cung nằm đối diện 180° gọi là cung đối chiếu (xung chiếu).

Khi luận đoán, ta không chỉ nhìn cung đang xét, mà phải đọc kèm cung đối diện, vì hai cung này tác động qua lại rất mạnh.

Một cung là “bên trong”, cung đối chiếu là “tác động từ bên ngoài”.

Có những cung ít sao, hoặc vô chính diệu (cung không có sao chủ) thì ý nghĩa sẽ được bổ sung rất nhiều từ cung đối diện.

Ngay cả khi cung có sao đẹp, nếu cung đối chiếu xấu → cuộc sống vẫn chịu áp lực từ bên ngoài.

Vì vậy, muốn hiểu trọn vẹn một lĩnh vực, phải nhìn cả 2 cùng lúc.


2. Bảng các cặp cung đối chiếu:

Cung đối chiếu là cung nằm đối diện 180° trên lá số Tử Vi (tức là cách nhau đúng 6 cung).

  • Mệnh ↔ Thiên Di

  • Huynh Đệ ↔ Nô Bộc

  • Phu Thê ↔ Quan Lộc

  • Tử Tức ↔ Điền Trạch

  • Tài Bạch ↔ Phúc Đức

  • Tật Ách ↔ Phụ Mẫu

👉 Các cặp này luôn cố định, không thay đổi theo lá số.


3. Ý nghĩa 6 cặp cung đối chiếu: 

(1) Cung Mệnh ↔ Cung Thiên Di

  • Mệnh: con người bên trong, bản chất, khí chất

  • Thiên Di: môi trường bên ngoài, xã hội, ra đời gặp gì

👉 Có người Mệnh hiền lành, nhưng Thiên Di nhiều cạnh tranh, ra ngoài đời dễ va chạm dù bản tính không xấu.


(2) Cung Huynh Đệ ↔ Cung Nô Bộc

  • Huynh Đệ: anh em, người ngang vai

  • Nô Bộc: bạn bè, đồng nghiệp, người giúp việc

👉 Cách đối xử với anh em phản chiếu lại cách mình kết giao ngoài xã hội.


(3) Cung Phu Thê ↔ Cung Quan Lộc

  • Phu Thê: hôn nhân, người bạn đời

  • Quan Lộc: công việc, sự nghiệp, trách nhiệm xã hội

👉 Hôn nhân chịu ảnh hưởng rất lớn từ công việc. Quan Lộc căng thẳng → Phu Thê dễ mệt, dù hai người không xấu với nhau.


(4) Cung Tử Tức ↔ Cung Điền Trạch

  • Tử Tức: con cái, hậu duệ

  • Điền Trạch: nhà cửa, gốc rễ, môi trường sống

👉 Môi trường gia đình và chỗ ở ảnh hưởng trực tiếp tới con cái.


(5) Cung Tài Bạch ↔ Cung Phúc Đức

  • Tài Bạch: tiền bạc, thu nhập

  • Phúc Đức: phúc phần, tinh thần, nền gốc

👉 Kiếm tiền giỏi nhưng Phúc Đức yếu, dễ mệt tinh thần, khó giữ tiền lâu.


(6) Cung Tật Ách ↔ Cung Phụ Mẫu

  • Tật Ách: sức khỏe, bệnh tật, khủng hoảng

  • Phụ Mẫu: cha mẹ, gốc rễ, di truyền, sự nâng đỡ

👉 Nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến di truyền, gia đình, nền tảng ban đầu.


Tóm lại:

  • Cung đang xét: chuyện bên trong của lĩnh vực đó
  • Cung đối chiếu: hoàn cảnh, tác động, lực kéo từ bên ngoài
  • Muốn hiểu đúng → luôn đọc “cung + cung đối chiếu” cùng lúc
  • Cung đang xem cho ta biết “Chuyện gì đang xảy ra?”, cung đối chiếu cho ta biết “Vì sao nó lại xảy ra như vậy?”

Trong Tử Vi, TuầnTriệt không phải là sao, mà giống như hai “điểm chặn” đặt trên lá số. Chúng không tạo ra nội dung mới, mà ảnh hưởng đến cách mọi việc diễn ra nhanh hay chậm, thuận hay nghịch. Vì vậy, khi thấy Tuần hoặc Triệt, không nên vội kết luận xấu – mà cần hiểu đúng vai trò của chúng.

Tuần là sự ngắt quãng mang tính tạm thời. Nó giống như một đoạn đường bị chắn nhẹ, buộc người ta phải đi chậm, đi vòng, hoặc chờ đúng thời điểm. Những việc có Tuần thường không đến ngay, lúc đầu dễ lỡ hẹn, trễ nải, làm nhiều mà chưa thấy kết quả. Nhưng khi đã qua giai đoạn đầu, mọi thứ thường dần thông suốt hơn, và kết quả đạt được có xu hướng bền. Tuần không phá hỏng, mà dạy con người kiên nhẫn và chín chắn hơn.

Triệt thì mạnh hơn. Triệt là sự chặn gắt, dứt khoát, giống như một cánh cửa bị đóng lại để buộc ta dừng hẳn con đường cũ. Những lĩnh vực có Triệt thường khởi đầu khó khăn, dễ bị cắt ngang, dang dở, phải làm lại từ đầu. Tuy nhiên, Triệt không chỉ mang ý nghĩa cản trở. Nó còn có tác dụng loại bỏ những điều không phù hợp, giúp người ta tránh sa lầy quá lâu vào những hướng đi sai. Sau khi vượt qua giai đoạn đầu đầy thử thách, con đường mới thường rõ ràng và sạch hơn.

Vì vậy, Tuần và Triệt không phải là điềm xấu, mà là những dấu hiệu cho biết cuộc đời không đi theo lối thẳng và dễ dàng. Tuần dạy ta biết chờ, Triệt dạy ta biết dừng. Hiểu đúng Tuần – Triệt giúp người đọc Tử Vi bớt lo sợ, và thay vào đó, biết cách sống thuận với nhịp điệu của lá số, chậm khi cần chậm, đổi hướng khi cần đổi hướng.

Trường Hợp 1: Chỉ biết giờ sinh, không nhớ phút

Trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số, giờ sinh là yếu tố rất quan trọng vì toàn bộ quá trình an sao – lập mệnh bàn đều dựa trên 12 giờ địa chi. Nếu bạn không nhớ chính xác từng phút khi sinh, bạn vẫn có thể chọn giờ sinh xấp xỉ trong cùng khung 2 tiếng địa chi.

Trên website của Văn, vì đang dùng thuật toán Tử Vi chuẩn Việt Nam (Văn Đăng – Thái Thứ Lang) nên 12 giờ địa chi được chia theo khung 2 giờ như sau:

Bảng chia 12 giờ địa chi theo giờ dân dụng 24h

Địa chiKhung giờ
23:00 – 00:59
Sửu01:00 – 02:59
Dần03:00 – 04:59
Mão05:00 – 06:59
Thìn07:00 – 08:59
Tỵ09:00 – 10:59
Ngọ11:00 – 12:59
Mùi13:00 – 14:59
Thân15:00 – 16:59
Dậu17:00 – 18:59
Tuất19:00 – 20:59
Hợi21:00 – 22:59

Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể chọn giờ sinh với sai số trong khoảng 2 tiếng đồng hồ mà không ảnh hưởng đến kết quả lá số tử vi.

Trường Hợp 2: Hoàn toàn không biết giờ sinh

Nếu bạn không xác định được giờ sinh, hãy tạm thời sử dụng 12:00 giờ trưa để lập lá số.

⚠️ Lưu ý: Lá số này chỉ mang tính chất tham khảo. Kết quả có thể thay đổi khi bạn cung cấp giờ sinh chính xác hơn.

Lá số Tử Vi có thể khác nhau giữa các website vì mỗi nơi sử dụng thuật toán và trường phái an sao khác nhau, đặc biệt ở 3 điểm:

  • Quy tắc chuyển đổi lịch âm – dương
  • Cách xác định giờ sinh theo 12 thời
  • Hệ thống an sao và hóa khí

Trong ứng dụng lá số tử vi này, Văn sử dụng:

  • Thuật toán chuẩn Việt Nam (Vân Đằng – Thái Thứ Lang)
  • An sao đầy đủ
  • Quy tắc chuyển lịch chính xác
  • Cách tính giờ sinh và tiết khí chuẩn trong Tử Vi Việt Nam

Vì vậy, nếu bạn xem lá số tại đây, bạn hãy giữ nguyên hệ thống này để luận giải. Khi đó, lá số của bạn sẽ hoàn toàn chính xác, nhất quán và dễ hiểu.

III. DIỄN GIẢI 12 CUNG TRONG LÁ SỐ:

1. Cung Mệnh Viên (Vận Mệnh) có sao:

2. Cung Quan Lộc (Sự Nghiệp) có sao:

3. Cung Tài Bạch (Tiền Bạc) có sao:

4. Cung Phu Thê (Hôn Nhân) có sao:

5. Cung Phúc Đức (Phúc Phần) có sao:

6. Cung Tật Ách (Sức Khỏe) có sao:

7. Cung Thiên Di (Di Chuyển) có sao:

8. Cung Nô Bộc (Bạn Bè) có sao:

9. Cung Điền Trạch (Nhà Cửa) có sao:

10. Cung Phụ Mẫu (Cha Mẹ) có sao:

11. Cung Huynh Đệ (Anh Em) có sao:

12. Cung Tử Tức (Con Cái) có sao:

guest

6 bình luận
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận
💬